toàn cảnh

toàn cảnh

Thành phố hiện ra trước mắt với một toàn cảnh rộng lớn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Toàn bộ cảnh vật, hình ảnh được nhìn thấy bao quát từ một điểm quan sát: "toàn cảnh" chỉ cái nhìn bao quát, không bị che khuất, thường từ trên cao hoặc từ xa, giúp người xem thấy được tất cả các phần của một khu vực rộng lớn.
    • Hình ảnh, bức ảnh chụp bao quát: "toàn cảnh" cũng dùng để chỉ một bức ảnh, bức vẽ, hoặc bản ghi hình thể hiện một không gian rộng lớn từ một góc nhìn tổng thể.
    • Nghĩa bóng: Cái nhìn tổng quát, bao trùm về một vấn đề, sự kiện: "toàn cảnh" được dùng để mô tả sự hiểu biết hoặc mô tả toàn diện về một tình huống, sự việc, không chỉ tập trung vào chi tiết nhỏ lẻ.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa đen):
    • Từ đỉnh núi, chúng tôi có thể ngắm toàn cảnh thành phố. (Ở vị trí cao, chúng tôi thấy tất cả các phần của thành phố.)
    • Bức ảnh toàn cảnh biển rất đẹp. (Bức ảnh chụp bao quát toàn bộ biển cả.)
  • Danh từ (nghĩa bóng):
    • Bài báo này cung cấp toàn cảnh về cuộc khủng hoảng kinh tế. (Bài báo đưa ra cái nhìn tổng quát về cuộc khủng hoảng.)
    • Để hiểu vấn đề, cần toàn cảnh, không chỉ nhìn vào từng chi tiết. (Cần hiểu bao quát toàn bộ vấn đề để tránh sai lầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "toàn cảnh thành phố": cảnh quan tổng thể của một đô thị.
    • Toàn cảnh thành phố Nội nhìn từ trên cao thật hùng vĩ. (Cảnh quan tổng thể của Nội từ trên cao rất ấn tượng.)
  • "toàn cảnh sự kiện": mô tả tổng quan về một sự kiện.
    • Bộ phim tài liệu này ghi lại toàn cảnh sự kiện lịch sử. (Bộ phim mô tả toàn bộ diễn biến bối cảnh của sự kiện.)
  • "nhìn toàn cảnh": hành động quan sát hoặc đánh giá tổng thể.
    • Nhà quản lý cần nhìn toàn cảnh thị trường để đưa ra chiến lược. (Người quản lý cần cái nhìn bao quát thị trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Toàn (tính từ): tất cả, không thiếu phần nào.
    • Toàn bộ học sinh đều tham gia. (Tất cả học sinh đều tham gia.)
  • Cảnh (danh từ): quang cảnh, hình ảnh của một nơi.
    • Cảnh đẹpvùng quê thật yên bình. (Quang cảnh vùng quê rất bình yên.)
  • Bán toàn cảnh (danh từ): cảnh bao quát nhưng không hoàn toàn toàn bộ (từ "bán" có nghĩamột nửa, một phần).
    • Bức ảnh bán toàn cảnh chỉ chụp một góc của công viên. (Bức ảnh chỉ bao quát một phần công viên.)
Từ đồng nghĩa
  • Toàn bộ cảnh vật: nhấn mạnh sự bao gồm tất cả.
  • Cảnh bao quát: mô tả khả năng nhìn thấy rộng rãi.
  • Toàn cảnh sơ đồ: sơ đồ thể hiện tổng thể.
Thành ngữ liên quan
  • Toàn cảnh trời mây: mô tả một khung cảnh rộng lớn, bao la, thường dùng trong thơ ca hoặc văn học.
    • Đứng trên đỉnh núi, ngắm toàn cảnh trời mây, lòng người thấy thư thái. (Khung cảnh bao la khiến tâm hồn thư giãn.)